Công ty TNHH MTV Hằng Phú Ra đời vào năm 2012 với nguồn nhân lực trẻ được đào tạo bài bản, chuyên nghiệp và lòng nhiệt huyết tận tâm, tận lực để phục vụ Quý khách hàng trên toàn quốc một cách tốt nhất.
CÔNG TY TNHH MTV HẰNG PHÚ
21/20/77 Lê Công Phép, P.An Lạc, Q. Bình Tân
Điện thoại: (08) 6266 0376 – Fax: (08) 6266 0505
Email: quocvuong.hangphu@gmail.com
BẢNG GIÁ BƠM CHÌM MITSUBISHI
(Áp dụng từ 16/10/2015 - Đơn giá đã bao gồm thuế VAT 10%)
No. Model "Công suất
(Hp)" "Điện áp
(V/Hz)" Cột áp max (m) Lưu lượng max (L/min) "Họng xả
(mm)" Đơn giá Hình ảnh GHI CHÚ
A BƠM CHÌM NHỰA TORNADO
1 WSP-105S 1/8 220 7.8 80 25 1,495,000
B BƠM CHÌM KHÔNG GỈ SERIE SSP
2 SSP-255S 1/3 220 9.5 190 40 3,048,000
3 SSP-405S 1/2 220 13 250 50 3,404,000
4 SSP-755S 1 220 17.3 310 80 4,474,000
5 SSP-755T 1 380 17.3 310 80 4,681,000
6 SSP-1505T 1,5 380 22.5 370 80 5,727,000
7 SSP-255SA 1/3 220 9.5 190 40 3,818,000 1 PHAO
8 SSP-405SA 1/2 220 13 250 50 4,186,000 1 PHAO
9 SSP-755SA 1 220 17.3 310 80 5,244,000 1 PHAO
10 SSP-755TA 1 380 17.3 310 80 6,222,000 1 PHAO
11 SSP-755TB 1 380 17.3 310 80 10,879,000 2 PHAO
12 SSP-1505TA 1,5 380 22.5 370 80 7,268,000 1 PHAO
13 SSP-1505TB 1,5 380 22.5 370 80 11,926,000 2 PHAO
C BƠM CHÌM NƯỚC THẢI BẰNG GANG CSP SERIE
14 CSP-255S 1/3 220 7.3 190 40 5,256,000
15 CSP-405S 1/2 220 9.2 255 50 5,566,000
16 CSP-755S 1 220 12.3 550 80 7,406,000
17 CSP-755T 1 380 12.3 550 80 7,993,000
18 CSP-1505T 2 380 14 635 80 9,235,000
19 CSP-255SA 1/3 220 7.3 190 40 6,003,000 1 PHAO
20 CSP-405SA 1/2 220 9.2 255 50 6,360,000 1 PHAO
21 CSP-755SA 1 220 12.3 550 80 8,211,000 1 PHAO
22 CSP-755TA 1 380 12.3 550 80 8,717,000 1 PHAO
23 CSP-1505TA 2 380 14 635 80 10,063,000 1 PHAO
Ghi chú:
- Giá trên đã bao gồm VAT
- Thời gian bảo hành: 12 tháng
- Xuất xứ: Thái Lan
|
|
CÔNG TY TNHH MTV HẰNG PHÚ |
|
||||
| 21/20/77 - 79 Lê Công Phép, P.An Lạc, Q. Bình Tân | ||||||
| Điện thoại: (08) 6266 0376 – Fax: (08) 6266 0505 | ||||||
| Email: quocvuong.hangphu@gmail.com | ||||||
| BẢNG BÁO GIÁ MÁY THỔI KHÍ TSURUMI | ||||||
| (GIÁ CHƯA BAO GỒM THUẾ VAT 10% - ÁP DỤNG TỪ NGÀY 1-11-2015) | ||||||
| Stt | Model | THÔNG TIN | Đơn giá (VNĐ) |
|||
| MÁY THỔI KHÍ TSURUMI - SẢN XUẤT TẠI JAPAN | ||||||
| 1 | RSR-50 | 35,400,000 |
|
|||
| 2 | RSR-65 | GIÁ CHƯA BAO GỒM MOTOR | 38,090,000 | |||
| 3 | RSR-80 | CHỨNG TỪ : CO - JANPAN | 50,390,000 | |||
| 4 | RSR-100 | CQ - JAPAN | 62,410,000 | |||
| 5 | RSR-125 | 91,130,000 | ||||
| 6 | RSR-150 | 104,320,000 | ||||
| Bao gồm: Đầu thổi khí, ống giảm thanh đầu vào, ống giảm thanh đầu ra, van 1 chiều, van an toàn, đồng hồ áp lực, cạc te, khung đế, Pulley đầu thổi, Pulley đầu motor, dây đai, bulong. | ||||||
| MÁY THỔI KHÍ TSURUMI - SẢN XUẤT TẠI TAIWAN | ||||||
| 1 | TSR2-50 | 22,220,000 |
|
|||
| 2 | TSR2-65 | 23,330,000 | ||||
| 3 | TSR2-80 | GIÁ CHƯA BAO GỒM MOTOR | 34,590,000 | |||
| 4 | TSR2-100 | CHỨNG TỪ : CO - TAIWAN | 39,090,000 | |||
| 5 | TSR2-125 | CQ - JAPAN | 57,970,000 | |||
| 6 | TSR2-150 | 91,320,000 | ||||
| 7 | TSR2-200 | 148,570,000 | ||||
| Bao gồm: Đầu thổi khí, ống giảm thanh đầu vào, ống giảm thanh đầu ra, van 1 chiều, van an toàn, đồng hồ áp lực, cạc te, khung đế, Pulley đầu thổi, Pulley đầu motor, dây đai, bulong. | ||||||
| Ghi chú: | ||||||
| - Đơn giá chưa bao gồm thuế 10% VAT (bắt buộc lấy VAT) | ||||||
| - Xuất xứ: TSURUMI. CO, CQ đầy đủ | ||||||
| - Thời gian bảo hành: 12 tháng | ||||||